01Ai chẳng muốn mình xinh↗02谁不希望自己漂亮↗03Ai chẳng muốn lên sóng được lung linh↗04谁不希望在屏幕上熠熠生辉↗05Em cũng muốn được khen được ngắm nhìn↗06我也希望被赞美和欣赏↗07Và em biết mình có thiếu sót ở đâu↗08而且我知道自己哪里有缺陷↗09Em cũng biết mình có thể bay cao↗10我也知道自己可以飞得更高↗11Sống ảo nhưng em không hề sống ẩu↗12虽然生活虚拟,但我从不放松↗13Chỉ cần em vui↗14只要我快乐↗15Sống trong cuộc sống bao xô bồ↗16活在这个忙碌的生活中↗17Và em say no với những toxic trên xô xồ↗18我拒绝社交媒体上的毒言毒语↗19Vì em luôn biết mình phải đứng lên↗20因为我一直知道我必须挺身而出↗21Dẫu có lúc hơi mệt↗22尽管有时会有点累↗23Để giờ đây là bao người yêu mến↗24现在这里有很多人喜欢我↗25Nên trước khi body shaming body shaming↗26所以在进行身体羞辱之前↗27Nhìn mình xem đi↗28看看自己↗29Xem hết lại mình↗30看看自己是否有所不足↗31Còn đang có thiếu những gì↗32还缺少些什么↗33Đừng thấy em mập mà chê nha↗34不要只看到我胖而嘲笑我↗35Gặp được em ha chập là mê nha↗36遇见我,就会迷恋↗37Vì em biết yêu đời↗38因为我懂得热爱生活↗39Và không toxic nửa lời↗40而且不接受有毒的言语↗41Một nụ cười tươi↗42一个灿烂的微笑↗43Dẫu cho cuộc sống bao xô bồ↗44尽管生活充满混乱↗45Sẽ chẳng yếu đuối↗46不会轻易被社交媒体上的毒言毒语击倒↗47Với những toxic trên xô xồ↗48因为我一直坚决要挺身而出↗49Vì em luôn quyết tâm phải đứng lên↗50Dẫu có lúc hơi mệt↗51尽管有时会有点累↗52Để ngày mai càng thêm nhiều yêu mến↗53明天将会更多人喜欢我↗54Nên trước khi body shaming body shaming↗55所以在进行身体羞辱之前↗56Nhìn mình xem đi↗57看看自己↗58Xem hết lại mình↗59看看自己是否有所不足↗60Còn đang có thiếu những gì↗61还缺少些什么↗62Đừng thấy em mập mà chê nha↗63不要只看到我胖而嘲笑我↗64Gặp được em ha chập là mê nha↗65遇见我,就会迷恋↗66Vì em biết yêu đời↗67因为我懂得热爱生活↗68Và không toxic nửa lời↗69而且不接受有毒的言语↗70Bo bo body shaming↗71所以在进行身体羞辱之前↗72Nhìn nhìn nhìn mình xem đi↗73看看,看看,看看自己↗74Đừng thấy em mập mập mập mà chê nha↗75不要只看到我胖而嘲笑我↗76Gặp được chập là mê nha↗77遇见我,就会迷恋↗78Vì em biết yêu đời↗79因为我懂得热爱生活↗80Và không toxic nửa lời↗81而且不接受有毒的言语↗82Nên trước khi body shaming body shaming↗83所以在进行身体羞辱之前↗84Nhìn mình xem đi↗85看看自己↗86Xem hết lại mình↗87看看自己是否有所不足↗88Còn đang có thiếu những gì↗89还缺少些什么↗90Đừng thấy em mập mà chê nha↗91不要只看到我胖而嘲笑我↗92Gặp được em ha chập là mê nha↗93遇见我,就会迷恋↗94Vì em biết yêu đời↗95因为我懂得热爱生活↗96Và không toxic nửa lời↗97而且不接受有毒的言语↗98Bo bo body shaming↗99所以在进行身体羞辱之前↗100Nhìn nhìn nhìn mình xem đi↗101看看,看看,看看自己↗102Đừng thấy em mập mập mập mà chê nha↗103不要只看到我胖而嘲笑我↗104Gặp được chập là mê nha↗105遇见我,就会迷恋↗106Vì em biết yêu đời↗107因为我懂得热爱生活↗108Và không toxic nửa lời↗109而且不接受有毒的言语↗ + 写一段解读称呼(可选)你的歌词解读无需登录,内容审核后公开。请勿留下联系方式。提交解读 一起聊聊0 条主评论 第一段感受,也许就来自你。 可以直接提交评论与回复。启用 JavaScript 后,可收起回复或每次查看更多 10 条;以下链接可翻阅主评论。 称呼(可选)分享你的理解与感受无需登录,内容审核后公开。请勿留下联系方式。提交评论 ↗